Chi phí xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội bao nhiêu?
Chi phí xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội là vấn đề được rất nhiều chủ đầu tư quan tâm khi có nhu cầu xây dựng nhà phố kết hợp gara ô tô, văn phòng, kinh doanh hoặc không gian kỹ thuật.
So với nhà phố thông thường, công trình có tầng hầm thường có tổng mức đầu tư cao hơn đáng kể do phát sinh nhiều hạng mục đặc thù như đào đất sâu, vận chuyển đất, gia cố thành hố đào, cừ vây, chống văng, chống thấm, bê tông cốt thép tầng hầm, ram dốc và hệ thống thoát nước.
Đặc biệt tại khu vực nội đô Hà Nội, nhà thường được xây chen giữa các công trình hiện hữu. Vì vậy, phương án thi công tầng hầm cần được tính toán kỹ ngay từ giai đoạn thiết kế để hạn chế ảnh hưởng đến nhà bên cạnh.
Thông thường, tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào các yếu tố:
- Diện tích xây dựng.
- Số tầng nổi.
- Chiều sâu tầng hầm.
- Tầng hầm toàn bộ hay bán hầm.
- Điều kiện địa chất.
- Mực nước ngầm.
- Phương án chống đỡ hố đào.
- Khoảng cách với nhà liền kề.
- Phương án móng.
- Vật liệu hoàn thiện.
- Vị trí và điều kiện vận chuyển tại Hà Nội.
- Yêu cầu về nội thất, thang máy, gara và hệ thống kỹ thuật.
Do đó, không nên chỉ lấy một đơn giá/m² để áp dụng cho tất cả các công trình.
1. Nhà phố có tầng hầm là gì?
Nhà phố có tầng hầm là công trình trong đó một hoặc một phần tầng được bố trí thấp hơn cao độ mặt đất tự nhiên. Tầng này thường được sử dụng làm:
- Gara ô tô.
- Khu vực để xe máy.
- Kho chứa đồ.
- Phòng kỹ thuật.
- Phòng máy bơm.
- Phòng điện.
- Khu giặt phơi.
- Không gian sinh hoạt phụ.
- Khu vực kinh doanh hoặc làm văn phòng tùy thiết kế.
Đối với nhà phố tại Hà Nội, tầng bán hầm cũng là một giải pháp khá phổ biến. Tầng bán hầm chỉ nằm một phần dưới cốt đất, phần còn lại có thể lấy ánh sáng và thông gió tự nhiên.
So với tầng hầm toàn phần, bán hầm thường có ưu điểm là giảm chiều sâu đào đất, giảm áp lực thi công và có thể tối ưu chi phí trong một số trường hợp.
2. Chi phí xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội gồm những gì?
Để lập dự toán tương đối chính xác, chủ đầu tư cần chia tổng chi phí thành nhiều nhóm khác nhau.
2.1. Chi phí thiết kế
Đây là khoản chi phí đầu tiên cần tính đến.
Một bộ hồ sơ nhà phố có tầng hầm thường bao gồm:
- Thiết kế kiến trúc.
- Thiết kế kết cấu.
- Thiết kế điện.
- Thiết kế cấp thoát nước.
- Thiết kế tầng hầm.
- Thiết kế chống thấm.
- Thiết kế hệ thống thông gió.
- Thiết kế ram dốc.
- Thiết kế nội thất nếu có yêu cầu.
Đối với công trình có tầng hầm, phần kết cấu và biện pháp thi công quan trọng hơn rất nhiều so với nhà không có tầng hầm.
Nếu nhà xây chen trong khu dân cư đông đúc, hồ sơ có thể cần tính toán thêm phương án chống đỡ hố đào và bảo vệ công trình lân cận.
3. Chi phí đào đất tầng hầm
Đào đất là một trong những khoản chi phí lớn khi xây tầng hầm.
Ví dụ, một căn nhà phố có diện tích tầng hầm khoảng 80m² và đào sâu 3m thì khối lượng đất đào sơ bộ:
80 × 3 = 240m³
Tuy nhiên, khối lượng thực tế còn phụ thuộc vào:
- Chiều sâu đào.
- Phần đất mở rộng để thi công.
- Độ dốc hố đào.
- Hệ thống cừ vây.
- Khoảng không thi công.
- Kích thước móng.
- Đài cọc.
- Hệ thống hố ga và bể nước.
Đất đào lên cũng cần vận chuyển ra khỏi công trường. Trong khu vực nội đô Hà Nội, việc vận chuyển đất có thể phức tạp do:
- Hạn chế giờ xe tải.
- Đường nhỏ.
- Khu dân cư đông.
- Yêu cầu che chắn.
- Quy định về vệ sinh môi trường.
Vì vậy, chi phí đào và vận chuyển đất cần được bóc tách riêng trong dự toán.
4. Chi phí cừ vây và chống đỡ hố đào
Đối với những công trình đào tầng hầm sâu, đặc biệt nhà phố xây chen, việc gia cố thành hố đào là vấn đề rất quan trọng.
Một số giải pháp thường được cân nhắc:
Cừ thép
Cừ thép có thể được sử dụng để tạo thành hệ thống giữ đất xung quanh hố đào.
Tùy công trình có thể sử dụng các loại cừ phù hợp với chiều sâu và điều kiện địa chất.
Hệ chống văng
Sau khi thi công cừ, có thể sử dụng hệ chống ngang hoặc hệ chống phù hợp để hạn chế chuyển vị của tường chắn.
Tường vây
Đối với công trình có tầng hầm sâu hoặc yêu cầu kiểm soát biến dạng cao, có thể phải sử dụng giải pháp tường vây bê tông cốt thép.
Chi phí của các phương án này chênh lệch rất lớn. Vì vậy, khi hỏi chi phí xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội, cần cung cấp chiều sâu tầng hầm và điều kiện công trình mới có thể lựa chọn biện pháp phù hợp.
5. Chi phí cọc và móng
Nhà phố có tầng hầm thường có tải trọng lớn hơn nhà thấp tầng thông thường.
Nếu công trình có nhiều tầng, tải trọng truyền xuống móng lớn, nền đất yếu hoặc công trình nằm trong khu vực xây chen thì có thể phải sử dụng móng cọc.
Một số phương án phổ biến:
- Cọc ép bê tông cốt thép.
- Cọc khoan nhồi.
- Cọc barrette đối với công trình lớn.
- Móng bè trong điều kiện phù hợp.
- Móng kết hợp với hệ kết cấu tầng hầm.
Ví dụ, nhà phố 5–7 tầng có tầng hầm tại khu vực nội đô có thể cần khảo sát địa chất trước khi quyết định phương án móng.
Không nên lựa chọn móng chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc đơn giá rẻ, bởi móng và tầng hầm là hai bộ phận có ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn lâu dài của công trình.
6. Chi phí bê tông cốt thép tầng hầm
Tầng hầm thường sử dụng kết cấu bê tông cốt thép gồm:
- Tường tầng hầm.
- Cột.
- Dầm.
- Sàn đáy.
- Sàn tầng hầm.
- Ram dốc.
- Bể nước.
- Hố pit thang máy nếu có.
So với phần thân nhà, tầng hầm có yêu cầu cao về:
- Khả năng chịu lực.
- Chống thấm.
- Khả năng chịu áp lực đất.
- Khả năng chịu áp lực nước ngầm.
Do đó, lượng thép và bê tông của tầng hầm có thể cao hơn đáng kể so với một sàn nhà thông thường.
7. Chi phí chống thấm tầng hầm
Đây là hạng mục không nên tiết kiệm quá mức.
Một tầng hầm bị thấm sẽ rất khó sửa chữa sau khi công trình đã hoàn thiện, đặc biệt đối với các vị trí:
- Mạch ngừng bê tông.
- Mạch nối tường – sàn.
- Khe co giãn.
- Khe tiếp giáp.
- Cổ ống xuyên tường.
- Hố pit thang máy.
- Tường tầng hầm.
- Sàn đáy tầng hầm.
Các giải pháp chống thấm có thể kết hợp:
- Bê tông chống thấm.
- Phụ gia chống thấm.
- Màng chống thấm.
- Sơn/chất chống thấm gốc xi măng.
- Waterstop.
- Băng trương nở.
- Xử lý mạch ngừng.
Việc lựa chọn giải pháp cần dựa vào thiết kế và điều kiện thực tế của công trình.
8. Chi phí ram dốc xuống tầng hầm
Ram dốc là hạng mục đặc trưng của nhà phố có tầng hầm.
Chi phí ram dốc phụ thuộc vào:
- Chiều sâu tầng hầm.
- Chiều dài ram.
- Chiều rộng ram.
- Độ dốc.
- Kết cấu ram.
- Vật liệu hoàn thiện.
- Hệ thống thoát nước.
Một ram dốc tốt cần đảm bảo xe ô tô lên xuống thuận tiện và hạn chế tình trạng:
- Trượt bánh.
- Cạ gầm.
- Đọng nước.
- Nước mưa chảy vào tầng hầm.
Đặc biệt, tại Hà Nội, hệ thống thu nước ở chân ram dốc cần được tính toán kỹ để hạn chế nước mưa tràn xuống tầng hầm.
9. Chi phí thang máy cho nhà phố có tầng hầm
Nếu công trình có từ 5 tầng trở lên, chủ đầu tư thường cân nhắc lắp thang máy.
Khi có tầng hầm, thang máy thường được thiết kế chạy xuống tầng hầm để thuận tiện cho việc di chuyển từ gara lên các tầng.
Ngoài giá thiết bị, cần tính thêm:
- Hố pit.
- Hố thang.
- Kết cấu dầm.
- Nguồn điện.
- Cửa tầng.
- Hoàn thiện cabin.
- Phòng máy nếu sử dụng loại có phòng máy.
Vì vậy, thang máy cần được bố trí ngay từ giai đoạn thiết kế kiến trúc và kết cấu.
10. Chi phí hệ thống thoát nước tầng hầm
Đây là một trong những hạng mục đặc biệt quan trọng.
Tầng hầm thường cần có:
- Rãnh thu nước.
- Hố thu.
- Bơm chìm.
- Bơm thoát nước.
- Ống thoát nước.
- Van một chiều.
- Hệ thống báo mức nước.
Một số công trình còn bố trí bơm dự phòng để tăng mức độ an toàn.
Đặc biệt đối với nhà phố có tầng hầm sâu, nên tính toán phương án thoát nước ngay từ đầu thay vì chờ đến giai đoạn hoàn thiện.
11. Cách tính diện tích xây dựng nhà phố có tầng hầm
Một trong những nguyên nhân khiến chủ đầu tư dự toán sai là chỉ lấy diện tích sàn nổi nhân với đơn giá.
Ví dụ:
Lô đất: 5 × 20m = 100m²
Công trình gồm:
- 1 tầng hầm.
- 1 tầng 1.
- 4 tầng nổi.
- 1 tum.
Diện tích xây dựng thực tế cần tính theo hồ sơ thiết kế và quy định áp dụng cho từng hạng mục.
Đối với tầng hầm, nhiều đơn vị xây dựng có thể quy đổi theo tỷ lệ phần trăm diện tích tùy chiều sâu và phương án thi công.
Do đó:
Chi phí xây dựng = Diện tích quy đổi × Đơn giá xây dựng
Nhưng đây chỉ là công thức sơ bộ.
Đối với công trình tầng hầm, tốt nhất nên lập dự toán theo từng nhóm công việc.
12. Tham khảo đơn giá xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội
Đơn giá xây dựng trên thị trường thay đổi theo thời điểm, quy mô và chất lượng vật tư. Vì vậy, chủ đầu tư nên xem đây là mức tham khảo để lập ngân sách ban đầu, không phải báo giá cố định.
Có thể chia thành các nhóm:
| Hạng mục | Mức tham khảo |
|---|---|
| Thiết kế kiến trúc + kết cấu | Tùy quy mô |
| Phần thô nhà phố | Khoảng 4,0–5,5 triệu/m² |
| Tầng hầm | Có thể cao hơn phần thân |
| Hoàn thiện khá | Khoảng 3–5 triệu/m² phần hoàn thiện |
| Hoàn thiện cao cấp | Có thể trên 5 triệu/m² |
| Thang máy | Tùy tải trọng và cấu hình |
| Cừ vây/chống đỡ | Tính theo biện pháp |
| Đào + vận chuyển đất | Tính theo khối lượng |
| Chống thấm tầng hầm | Tính theo hệ thống |
Lưu ý: Mức giá thực tế có thể thay đổi đáng kể theo vật tư, thời điểm thi công, địa điểm và biện pháp kết cấu.
13. Ví dụ dự toán nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội
Giả sử chủ đầu tư xây nhà:
Kích thước: 5 × 20m
Diện tích: 100m²
Quy mô: 1 tầng hầm + 5 tầng nổi + tum.
Giả sử tầng hầm có diện tích khoảng 100m².
Các khoản cần dự toán gồm:
Phần tầng hầm
- Đào đất.
- Vận chuyển đất.
- Cừ vây.
- Chống đỡ.
- Bê tông lót.
- Cốt thép.
- Bê tông đáy.
- Tường tầng hầm.
- Cột.
- Dầm.
- Sàn.
- Chống thấm.
- Ram dốc.
- Hố thu nước.
- Máy bơm.
Phần thân
- Cột.
- Dầm.
- Sàn.
- Cầu thang.
- Tường xây.
- Trát.
- Chống thấm.
- Điện nước.
Phần hoàn thiện
- Cửa.
- Nhôm kính.
- Đá.
- Gạch.
- Sơn.
- Thiết bị vệ sinh.
- Thiết bị điện.
- Đèn.
- Lan can.
- Nội thất.
Phần thiết bị
- Thang máy.
- Điều hòa.
- Camera.
- Internet.
- Máy bơm.
- Hệ thống PCCC nếu thuộc trường hợp phải trang bị.
Tổng ngân sách cuối cùng phải được xác định dựa trên hồ sơ thiết kế và bảng khối lượng cụ thể.
14. Những yếu tố làm tăng chi phí xây tầng hầm
Tầng hầm càng sâu, chi phí càng cao
Tầng hầm sâu 2,2m chắc chắn khác với tầng hầm sâu 3m hoặc 4m.
Chiều sâu tăng kéo theo:
- Tăng khối lượng đào.
- Tăng khối lượng vận chuyển.
- Tăng áp lực đất.
- Tăng yêu cầu chống đỡ.
- Tăng diện tích chống thấm.
- Tăng chiều cao tường hầm.
Nhà càng sát công trình bên cạnh càng phức tạp
Nhà phố xây chen thường có khoảng cách với nhà hàng xóm rất nhỏ.
Khi đào sâu, nếu không có biện pháp phù hợp có thể ảnh hưởng đến nền móng công trình lân cận.
Vì vậy, chi phí biện pháp thi công có thể tăng.
Mực nước ngầm cao
Nếu gặp nước ngầm, công trường có thể phải:
- Hạ mực nước.
- Bơm nước.
- Gia cố hố đào.
- Tăng cường chống thấm.
Đây là lý do khảo sát địa chất có vai trò quan trọng.
15. Có nên xây tầng hầm hay bán hầm?
Đây là câu hỏi nhiều chủ đầu tư đặt ra.
Tầng hầm
Ưu điểm:
- Tận dụng tối đa diện tích.
- Gara rộng.
- Có thể bố trí kho và phòng kỹ thuật.
- Tạo không gian sử dụng hiệu quả.
Nhược điểm:
- Chi phí cao.
- Thi công phức tạp.
- Yêu cầu chống thấm tốt.
- Cần xử lý thoát nước.
- Yêu cầu biện pháp thi công hố đào.
Bán hầm
Ưu điểm:
- Chiều sâu đào thường thấp hơn.
- Có thể lấy ánh sáng tự nhiên.
- Thông gió tốt hơn.
- Có thể giảm một phần chi phí.
Nhược điểm:
- Không gian sử dụng thấp hơn tầng hầm toàn phần.
- Cần xử lý mặt tiền và ram dốc phù hợp.
- Vẫn cần quan tâm chống thấm và thoát nước.
Nếu mục tiêu chính là để ô tô và xe máy, bán hầm có thể là phương án đáng cân nhắc trong một số khu đất.
16. Kinh nghiệm tiết kiệm chi phí xây nhà phố có tầng hầm
Muốn tiết kiệm chi phí không có nghĩa là chọn vật liệu rẻ nhất.
Thứ nhất: Khảo sát địa chất trước
Đây là khoản đầu tư nhỏ nhưng có thể giúp tránh những sai lầm lớn khi lựa chọn móng và biện pháp tầng hầm.
Thứ hai: Thiết kế trước khi thi công
Không nên vừa thi công vừa thay đổi thiết kế.
Việc thay đổi vị trí:
- Cột.
- Thang máy.
- Cầu thang.
- Hố pit.
- Bể nước.
- Ram dốc.
có thể làm phát sinh chi phí đáng kể.
Thứ ba: Lựa chọn chiều sâu hợp lý
Không phải cứ làm hầm càng sâu càng tốt.
Nên xác định nhu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn chiều cao tầng hầm phù hợp.
Thứ tư: Tối ưu kết cấu
Thiết kế kết cấu hợp lý giúp giảm:
- Thép.
- Bê tông.
- Cừ.
- Hệ chống.
nhưng vẫn đảm bảo an toàn.
Thứ năm: Làm hợp đồng xây dựng rõ ràng
Hợp đồng nên thể hiện rõ:
- Chủng loại vật tư.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Khối lượng.
- Phạm vi công việc.
- Điều kiện phát sinh.
- Tiến độ.
- Bảo hành.
- Phương thức thanh toán.
17. Những sai lầm thường gặp khi dự toán tầng hầm
Sai lầm 1: Chỉ tính chi phí xây dựng theo m²
Đây là cách tính quá đơn giản đối với nhà có tầng hầm.
Sai lầm 2: Không tính vận chuyển đất
Khối lượng đất đào có thể rất lớn.
Sai lầm 3: Không dự phòng chi phí chống đỡ
Nhà xây chen có thể phát sinh biện pháp gia cố ngoài dự kiến nếu khảo sát và thiết kế không đầy đủ.
Sai lầm 4: Tiết kiệm chống thấm
Chi phí sửa chữa thấm tầng hầm sau này có thể rất cao.
Sai lầm 5: Không tính hệ thống bơm
Tầng hầm cần có phương án thoát nước chủ động.
Sai lầm 6: Không tính ảnh hưởng công trình lân cận
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi thi công tại các quận nội thành Hà Nội.
18. Quy trình xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội
Một quy trình cơ bản có thể gồm:
Bước 1: Khảo sát hiện trạng.
Bước 2: Khảo sát địa chất.
Bước 3: Lên phương án kiến trúc.
Bước 4: Thiết kế kết cấu.
Bước 5: Lựa chọn phương án móng và tầng hầm.
Bước 6: Lập dự toán.
Bước 7: Xin phép xây dựng theo quy định.
Bước 8: Thi công cừ/gia cố hố đào.
Bước 9: Đào đất.
Bước 10: Thi công kết cấu tầng hầm.
Bước 11: Chống thấm.
Bước 12: Thi công phần thân.
Bước 13: Hoàn thiện.
Bước 14: Lắp đặt thiết bị.
Bước 15: Nghiệm thu và bàn giao.
19. Khi nào nên lựa chọn xây nhà phố trọn gói?
Đối với công trình có tầng hầm, hình thức xây nhà phố trọn gói có thể giúp chủ đầu tư giảm bớt việc phải tự quản lý nhiều đội thợ.
Một đơn vị tổng thầu có thể đảm nhận:
- Thiết kế.
- Xin phép.
- Dự toán.
- Thi công móng.
- Thi công tầng hầm.
- Thi công phần thân.
- Hoàn thiện.
- Điện nước.
- Chống thấm.
- Lắp đặt thiết bị.
Tuy nhiên, chủ đầu tư cần lựa chọn nhà thầu có kinh nghiệm thực tế với nhà phố có tầng hầm, đặc biệt là công trình xây chen.
20. Cách nhận báo giá xây nhà phố có tầng hầm chính xác
Để nhận được báo giá sát thực tế, chủ đầu tư nên cung cấp cho nhà thầu:
- Kích thước lô đất.
- Địa chỉ công trình.
- Số tầng nổi.
- Số tầng hầm.
- Chiều sâu tầng hầm.
- Chiều cao tầng.
- Có thang máy hay không.
- Mục đích sử dụng tầng hầm.
- Mức độ hoàn thiện.
- Hồ sơ thiết kế nếu đã có.
- Thông tin khảo sát địa chất nếu đã thực hiện.
Ví dụ:
Nhà phố 6 × 20m, 1 tầng hầm sâu 2,8m, 5 tầng nổi, 1 tum, có thang máy, xây tại khu vực nội thành Hà Nội, yêu cầu hoàn thiện mức khá.
Với những thông tin này, nhà thầu có thể bóc tách khối lượng và đưa ra dự toán sát hơn rất nhiều so với việc chỉ báo một mức giá/m².
21. Kết luận: Chi phí xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội
Chi phí xây nhà phố có tầng hầm tại Hà Nội phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là diện tích, chiều sâu tầng hầm, điều kiện địa chất, phương án chống đỡ hố đào, móng, kết cấu, chống thấm và mức độ hoàn thiện.
Đối với nhà phố xây chen, chủ đầu tư đặc biệt cần quan tâm đến phương án bảo vệ công trình lân cận. Một thiết kế tốt không chỉ giúp công trình đẹp mà còn giúp kiểm soát chi phí, hạn chế phát sinh và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công.
Nếu đang chuẩn bị xây nhà có tầng hầm tại Hà Nội, cách làm hiệu quả nhất là:
Khảo sát → Thiết kế → Tính kết cấu → Lập biện pháp thi công → Bóc khối lượng → Lập dự toán → Ký hợp đồng → Thi công.
Không nên quyết định chỉ dựa trên một đơn giá xây dựng/m² mà cần xem xét tổng chi phí của toàn bộ công trình.


